Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
指
示
剂
指示剂 (zhǐshìjì)
zhǐshìjì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
chỉ thị tễ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chỉ báo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
指
zhǐ
ngón tay; ngón; lóng tay; đốt ngón tay
示
shì
chỉ ra; nêu lên; bày tỏ
剂
jì
tễ thuốc; chế tễ thuốc; thuốc; dược phẩm; thuốc (hoá học)