Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

按摩 (ànmó)

ànmó

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
án ma

Nghĩa

  1. xoa bóp; đấm bóp; tẩm quất; chà xát; mát-xa; chờm bóp
  2. nắn bóp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 按摩