Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

按 (àn)

àn

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Giới từ, Động từ, Tiền tố, Danh từ, Phó từ
Hán Việt
án
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. ấn; bấm; đè; nhấn; đóng; ghim; găm; kẹp; cặp
  2. ỉm; ỉm đi; gác lại; bỏ; đình chỉ
  3. nén; dằn; kìm chế; ức chế; hạn chế
  4. giữ; đè; đè giữ không cho nhúc nhích

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 按