Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
按
期
按期 (ànqī)
ànqī
Từ loại
Phó từ
Hán Việt
án kỳ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đúng thời hạn; đúng hẹn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
按
àn
ấn; bấm; đè; nhấn; đóng; ghim; găm; kẹp; cặp; ỉm; ỉm đi; gác lại; bỏ; đình chỉ
期
qī
kỳ hạn; thời hạn; kỳ; thời hạn; thời kỳ