挣脱挣脱 (zhēngtuō)zhēngtuōTừ loạiĐộng từHán Việttránh thoátLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Đấu tranh để thoát khỏi; giật tung2Đấu tranh tự do.3Vứt bỏ, thoát khỏi.4nãnh