脱脱 (tuō)tuōCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từ, Tính từHán Việtthoát | đoáiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1rụng; tróc2cởi ra; khử đi; bỏ đi3thoát khỏi; tuột4sót; sai sót