Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
挨
擦
挨擦 (āicā)
āicā
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
ai sát
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
dụi; ủi; sục; ngửi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
挨
āi
kề bên; gần; bên cạnh; sát bên; lần lượt; từng; từng cái một; theo (thứ tự)
擦
cā
chùi; chà; cọ; lau (bằng khăn hoặc bằng tay cho sạch); lau chùi; gạt; cọ xát; ma sát; chà; cạ; xoa; đánh; quẹt