Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

挨擦 (āicā)

āicā

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
ai sát

Nghĩa

  1. dụi; ủi; sục; ngửi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ