Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

擦 (cā)

cā

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
sát

Nghĩa

  1. chùi; chà; cọ; lau (bằng khăn hoặc bằng tay cho sạch); lau chùi; gạt
  2. cọ xát; ma sát; chà; cạ; xoa; đánh; quẹt
  3. bôi; xoa; thoa; xức; tra
  4. sát; lướt; sượt; kề sát; ghé sát

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 擦