Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

挺举 (tǐngjǔ)

tǐngjǔ

Từ loại
Động từ
Hán Việt
đĩnh cử

Nghĩa

  1. cử bổng; cử giật; cử tạ thẳng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ