Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

挺身而出 (tǐngshēn'érchū)

tǐngshēn'érchū

Từ loại
Động từ
Hán Việt
đĩnh thân nhi xuất

Nghĩa

  1. dũng cảm bước tới
  2. ngửa ngực

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ