Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

而 (ér)

ér

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Danh từ, Liên Từ, Phó từ, Tiểu, Trợ từ, 连
Hán Việt
nhi | năng
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. và (liên từ, không nối với danh từ)
  2. mà; nhưng
  3. mà (nối hai thành phần có ý khẳng định và phủ định bổ sung cho nhau)
  4. mà; mà lại (nối các thành phần có ý nghĩa tương phản)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 而