Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
挽
具
挽具 (wǎnjù)
wǎnjù
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
vãn cụ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
dụng cụ mắc vào súc vật kéo xe
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
挽
wǎn
kéo; giương; khoác; xắn; vén (quần áo)
具
jù
dụng cụ; đồ dùng; bộ đồ dùng; chiếc; cái (lượng từ, dùng với quan tài, thi thể)