挽挽 (wǎn)wǎnTừ loạiĐộng từ, Danh từHán ViệtvãnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1kéo; giương; khoác2xắn; vén (quần áo)3dắt; kéo (đi trước)4phúng; viếng (người chết)