Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

挽回 (wǎnhuí)

wǎnhuí

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
vãn hồi

Nghĩa

  1. xoay chuyển (từ xấu sang tốt)
  2. vãn hồi; thu lại; bù lại; bù đắp lại (quyền lợi)
  3. kéo lại

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 挽回