Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

捆 (kǔn)

kǔn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Từ chỉ số lượng, Danh từ
Hán Việt
khổn | hồn

Nghĩa

  1. bó; gói; gom; trói; cột; kiềng; buộc
  2. bó; bọc; gói (chỉ những đồ vật có thể đem bó lại)
  3. bó; mớ (Lượng từ)
  4. giằng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 捆