捆绑捆绑 (kǔnbǎng)kǔnbǎngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtkhổn bảngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1trói; buộc; ràng buộc; tóm; bắt; trói gô (thường dùng đối với người); chằng2buộc trói