Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
捋
胳
膊
捋胳膊 (lǚgēbó)
lǚgēbó
Hán Việt
loát các bác
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đẩy tay áo của một người lên
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
捋
luō
vuốt; vén
胳
gē
cánh tay
膊
bó
cánh tay