Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
胳
胳 (gē)
gē
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
các | ca | cách
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cánh tay
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 胳
胳膊
gēbo
cách bác
HSK 4
cánh tay
HSK 4
胳肢
gāzhī
ca chi
(phương ngữ) để cù; thọc lét
胳臂
gēbei
cách tí
cánh tay
捋胳膊
lǚgēbó
loát các bác
đẩy tay áo của một người lên
胳肢窝
gāzhīwō
ca chi oa
cũng; còn được viết 夹肢 窝
胳膊肘
gēbózhǒu
các bác chửu
Khuỷu tay; khuỷu tay
胳膊肘子
gēbózhǒuzi
các bác chửu tử
khuỷu tay; cùi chỏ
胳臂箍儿
gēbeigū'er
các tí cô nhi
băng tang