Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

捍卫 (hànwèi)

hànwèi

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
hãn vệ

Nghĩa

  1. bảo vệ; giữ gìn; gìn giữ; cản vệ
  2. hãn vệ
  3. chống giữ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 捍卫