Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
捏
合
捏合 (niēhé)
niēhé
Từ loại
Động từ
Hán Việt
niết hợp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ghép lại
2
bịa đặt; đặt điều
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
捏
niē
nhón; nhặt; cầm (dùng ngón tay cái và một ngón tay khác); véo; vê; nặn; nắn
合
hé
đóng; đậy; khép; hợp long; nhắm; ngậm; hợp lại; đồng; cùng; chung