Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
捏
积
捏积 (niējī)
niējī
Từ loại
Động từ
Hán Việt
niết tích
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đánh gió
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
捏
niē
nhón; nhặt; cầm (dùng ngón tay cái và một ngón tay khác); véo; vê; nặn; nắn
积
jī
tích luỹ; tích; góp; gom; gom góp; tích luỹ lâu ngày; lâu ngày; tích tụ