Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

捐款 (juānkuǎn)

juānkuǎn

Từ loại
Danh từ, Động từ li hợp, Động từ
Hán Việt
quyên khoản
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. quyên tiền; góp tiền; tặng; cúng; hiến, quyên góp
  2. khoản tiền quyên góp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 捐款