Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

捐款者 (juānkuǎnzhě)

juānkuǎnzhě

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quyên khoản giả

Nghĩa

  1. ân nhân
  2. người đóng góp (cho tổ chức từ thiện)
  3. nhà tài trợ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ