Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

捕捞 (bǔlāo)

bǔlāo

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
bộ liệu

Nghĩa

  1. vớt; đánh bắt; bắt; câu (thực vật, động vật sống dưới nước); tìm (san hô); chao

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ