捣捣 (dǎo)dǎoTừ loạiĐộng từHán ViệtđảoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1giã; đâm; giầm; táng; thụi2đập; nện; đánh mạnh; dần3phá rối; gây rối; làm rối loạn; quấy rối4khuấy động