捣蛋捣蛋 (dǎodàn)dǎodànTừ loạiĐộng từ li hợp, Động từHán Việtđảo đảnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1gây chuyện; gây sự; càn quấy; phá phách2quấy nghịch