Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

捧哏 (pěnggén)

pěnggén

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
phủng ngận

Nghĩa

  1. vai diễn phụ (trong tấu hài, phụ hoạ để pha trò)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ