捧捧 (pěng)pěngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Từ chỉ số lượngHán Việtphủng | bổng | phụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nâng; bê; bưng, ôm; bưng2vốc; bốc; nắm3tâng bốc; tán tụng