Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
捧
托
捧托 (pěngtuō)
pěngtuō
Từ loại
Động từ
Hán Việt
phủng thác
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
giữ bằng cả hai tay
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
捧
pěng
nâng; bê; bưng, ôm; bưng; vốc; bốc; nắm
托
tuō
cầm; nắm; nâng; đỡ; đựng; đài; khay; bệ; đế