Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

捧杯 (pěngbēi)

pěngbēi

Từ loại
Động từ
Hán Việt
phủng bôi

Nghĩa

  1. đi ra đầu
  2. lấy cốc
  3. giành chức vô địch

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ