Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

捷克共和国 (jiékè gònghéguó)

jiékè gònghéguó

Hán Việt
tiệp khắc cộng hoà quốc

Nghĩa

  1. Cộng hòa Séc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ