和 (hé)
- Từ loại
- Liên Từ, Giới từ
- Hán Việt
- hoà | hoạ | hồ
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- hoà bình; hoà; hoà nhã
- hoà thuận; hài hoà
- hoà; hoà nhau (kết thúc chiến tranh hoặc tranh chấp)
- hoà; huề; hoà nhau; không phân thắng bại (đánh cờ hoặc thi đấu)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.