Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

掘出 (juéchū)

juéchū

Từ loại
Động từ
Hán Việt
quật xuất

Nghĩa

  1. đào ra
  2. khai thác
  3. khai quật

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ