Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
掘
掘 (jué)
jué
Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
quật
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đào; đào lên
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 掘
发掘
fājué
phát quật
khai quật; khai thác; phát quật
挖掘
wājué
oạt quật
HSK 6
khai thác; khai quật; đào; khai; đào khơi
HSK 6
采掘
cǎijué
thái quật
đào; đào lấy; lấy; khai thác (mỏ; khoáng sản); khai thác
掘出
juéchū
quật xuất
đào ra; khai thác
掘客
juékè
quật khách
Digg (trang web tin tức xã hội)
罗掘
luójué
la quật
cố gắng tìm kiếm; cố gắng gom được; cố gắng xoay xở (thức ăn, tiền bạc để giải quyết tình trạng khó khăn)
开掘
kāijué
khai quật
đào; khai quật; bới; xới; cuốc; khai thác nhân vật
挖掘机
wājuéjī
oạt quật cơ
Máy đào, máy xúc