Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
探
险
探险 (tànxiǎn)
tànxiǎn
Từ loại
Động từ
Hán Việt
thám hiểm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thám hiểm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
探
tàn
thăm dò; dò; tìm; thám; do thám
险
xiǎn
hiểm (địa thế khó vượt qua); nguy hiểm (khả năng gặp tai hoạ hay xảy ra tai nạn)
Từ có chứa 探险
探险家
tànxiǎnjiā
tham hiểm gia
Nhà thám hiểm
探险者
tànxiǎnzhě
tham hiểm giả
nhà thám hiểm