探探 (tàn)tànCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từ, Số từHán Việttham | thámLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thăm dò; dò; tìm; thám2do thám3thăm4thò ra; nhô; ló ra; trồi