Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

接受审问 (jiēshòushěnwèn)

jiēshòushěnwèn

Hán Việt
tiếp thụ thẩm vấn

Nghĩa

  1. đang dùng thử
  2. đang bị thẩm vấn (vì một tội ác)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ