控制 (kòngzhì)
- Từ loại
- Động từ, Danh từ
- Hán Việt
- khống chế
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- khống chế; kiểm soát, điều khiển; thao; kiểm soát
- chế ngự; kiềm chế (bản thân)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.