控控 (kòng)kòngCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtkhống | khoangLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tố cáo; kiện2khống chế; điều khiển3mất thăng bằng4ộc ra; chảy ộc ra; ục ra