Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

掩盖 (yǎngài)

yǎngài

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, 动
Hán Việt
yểm cái

Nghĩa

  1. che đậy
  2. trốn; che giấu; lấp
  3. gói ghém
  4. đắp điếm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ