Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
掬
诚
掬诚 (jūchéng)
jūchéng
Từ loại
Động từ
Hán Việt
cúc thành
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Trân trọng
2
hết lòng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
掬
jū
bốc; vốc (hai tay)
诚
chéng
thật; thành thật; chân thực; trung thực; đúng; đích xác; quả thật; bản chất; đúng ra