Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

提交 (tíjiāo)

tíjiāo

Từ loại
Động từ
Hán Việt
đề giao
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. đệ trình; đưa ra
  2. đưa cho

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ