提前 (tíqián)
- Từ loại
- Động từ, Phó từ
- Hán Việt
- đề tiền
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- sớm; trước giờ; trước thời hạn
- trước; sớm; trước giờ
- 提前 + Động từ (到、做、准备...)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.