Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
提
前
投
票
提前投票 (tíqiántóupiào)
tíqiántóupiào
Hán Việt
đề tiền đầu phiếu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bỏ phiếu sớm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
提
tí
xách; nhấc; nâng lên
前
qián
phía trước; trước; tiền; tiến lên; đi lên
投
tóu
ném; quăng; bỏ vào; quăng vào
票
piào
vé; phiếu; thẻ; hoá đơn; tiền