Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

提梁 (tíliáng)

tíliáng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đề lương

Nghĩa

  1. cái quai; quai; quai xách

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ