Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

梁 (liáng)

liáng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Từ chỉ thời gian
Hán Việt
lương

Nghĩa

  1. xà nhà
  2. cầu
  3. sống; gờ
  4. nước Lương (nước Nguỵ thời chiến quốc ở Trung Quốc, sau dời đô về Đại Lương đổi tên là Lương)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 梁