Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
揩
擦
揩擦 (kāicā)
kāicā
Từ loại
Động từ
Hán Việt
giai sát
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
để lau
2
chùi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
揩
kāi
lau; chùi; cọ; chải; xát
擦
cā
chùi; chà; cọ; lau (bằng khăn hoặc bằng tay cho sạch); lau chùi; gạt; cọ xát; ma sát; chà; cạ; xoa; đánh; quẹt