Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

揩油 (kāiyóu)

kāiyóu

Từ loại
Động từ
Hán Việt
giai du

Nghĩa

  1. ăn bớt; cắt xén; chấm mút; cướp; đoạt (công của người khác); liếm láp; ăn bẻo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ