揭幕揭幕 (jiēmù)jiēmùTừ loạiĐộng từHán Việtyết mạcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mở màn; vén màn; khai mạc; khánh thành (đài kỷ niệm, tượng điêu khắc)2bắt đầu (công việc lớn)