揭揭 (jiē)jiēCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtyết | khếLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bóc; bỏ; lấy đi; cất đi2vén lên; kéo; mở3bóc trần; vạch trần; lật tẩy4hất